Tổng hợp các mã lệnh trong Minecraft PC và PE đầy đủ nhất
Người chơi nhập cú pháp lệnh vào thanh dấu nhắc chat nhằm can thiệp trực tiếp cơ chế vận hành lõi. Bạn cần kích hoạt tùy chọn Allow Cheats: ON trong phần cài đặt thế giới trước khi thực thi mã.
Hệ thống phân tách ký tự / để nhận diện trình thông dịch lệnh hệ thống xử lý dữ liệu đầu vào. Những biến @p hay biến @a giúp khoanh vùng thực thể đích chính xác trong môi trường ảo rộng lớn.
Cách nhập mã lệnh Minecraft
Bước 1: Trước tiên, hãy mở Game Minecraft xây nhà miễn phí trên máy tính của bạn và chọn Chế độ Chơi Đơn – nơi mọi khởi đầu bắt đầu.

Bước 2: Kế tiếp, nhấn Tạo thế giới mới để thiết lập không gian của riêng bạn.

Bước 3: Trong thế giới vừa mới tạo, hãy nhấn phím Esc, rồi chọn Công khai cho mạng LAN.

Bước 4: Ở đây, bạn chỉ cần kích hoạt tùy chọn Cho phép chuyển sang BẬT – chiếc chìa khoá mở mọi cánh cổng với những mệnh lệnh đặc biệt.

Bước 5: Từ đây, bất kỳ khi nào bạn thích, chỉ cần nhấn Enter, nhập lệnh và trải nghiệm khả năng sáng tạo ngay trong chính thế giới của mình.

Các mã lệnh Minecraft cơ bản

| Lệnh | Chức năng / Mô tả |
| /kill @r | Hạ 1 người chơi bất kỳ |
| /kill @e | Hạ toàn bộ sinh vật trong game |
| /kill @a | Hạ toàn bộ người chơi |
| /kill @p | Hạ người chơi gần bạn nhất |
| /gamemode 0 | Chuyển sang chế độ Survival |
| /gamemode 1 | Chuyển sang chế độ Creative |
| /gamemode 2 | Chuyển sang chế độ Adventure |
| /gamemode 3 | Chuyển sang chế độ Spectator |
| /gamerule commandBlockOutput false | Khóa nhập mã lệnh từ command block |
| /gamerule showDeathMessages | Vô hiệu hoá thông báo chết |
| /gamerule doFireTick false | Ngăn lửa lan rộng |
| /gamerule doDaylightCycle false | Tắt chu kỳ ngày – đêm |
| /gamerule keepInventory true | Giữ đồ sau khi chết |
| /time set 18000 | Đặt thời gian thành ban đêm |
| /time set 6000 | Đặt thời gian thành buổi trưa |
| /tp [username] x y z | Dịch chuyển đến tọa độ hoặc người chơi |
| /summon [mob] | Triệu hồi động vật / quái |
| /difficulty peaceful | Chuyển độ khó sang Peaceful |
| /seed | Hiển thị seed thế giới |
| /weather [clear/rain/thunder] | Thay đổi thời tiết |
| /help [lệnh] | Xem hướng dẫn lệnh |
| /give [username] [item] [số lượng] | Tặng item cho người chơi |
| /gimmeabreak/ | Tạo ngôi làng (Easter Egg) |
| F3 | Hiển thị FPS và thông số game |
| F6 | Kiểm tra độ trễ |
| T hoặc Enter | Mở khung chat |
Bảng lệnh Town trong Minecraft
Lệnh cơ bản

| Lệnh | Chức năng / Mô tả |
| /town | Hiển thị thông tin Town đang tham gia |
| /town help | Xem danh sách lệnh của Town |
| /town new | Tạo Town mới |
| /town join | Gửi yêu cầu tham gia Town |
| /town kick [username] | Xóa người chơi ra khỏi Town |
| /town delete | Xóa bỏ Town hiện tại |
| /town withdraw | Rút tiền khỏi ngân hàng Town |
| /town deposit | Gửi tiền vào ngân hàng Town |
| /town claim outpost | Mua đất ở xa Town |
| /town claim | Mua đất theo bán kính chỉ định |
| /town claim auto | Mua đất dựa theo số tiền và plot có sẵn |
| /town unclaim all | Hủy mua toàn bộ đất |
| /town unclaim | Hủy mua đất trong bán kính chỉ định |
| /towny add [username] | Thêm người chơi vào Town |
| /town leave | Rời khỏi Town |
Lệnh mở rộng

| Lệnh | Chức năng / Mô tả |
| /town ranklist | Kiểm tra cấp bậc người chơi |
| /town rank add/remove [username] [rank] | Thêm hoặc xóa hạng của người chơi |
| /town board | Đặt thông báo khi người chơi online |
| /town homeblock | Thiết lập nơi xuất hiện chính |
| /town outpost | Đặt vị trí tiền đồn cho Town |
| /town perm | Kiểm tra chính sách Town |
| /town reslist | Xem danh sách đầy đủ cư dân trong Town |
| /town buy bonus | Mua thêm plot |
| /town here | Hiển thị thông tin Town hiện tại |
| /town list | Hiển thị danh sách tất cả Town trong server |
| /town online | Xem người chơi đang online trong Town |
| /town spawn | Dịch chuyển đến Town của bạn |
| /spawn | Dịch chuyển đến Town khác |
| /town unclaim all | Bán hết đất của Town |
Các lệnh Town set

| Lệnh | Chức năng / Mô tả |
| /town set taxes | Thiết lập thuế cho Town |
| /town set taxes [số tiền] | Đặt mức thuế cụ thể cho Town |
| /town set spawn | Thiết lập vị trí spawn của Town |
| /town set name [new name] | Thay đổi tên Town |
| /town set perm | Điều chỉnh chính sách Town |
| /town set mayor [username] | Chuyển quyền Thị trưởng cho người khác |
| /townchat | Bật chế độ Town Chat |
| /town set plottax | Đặt thuế cho người chơi có plot |
| /town set plotprice | Đặt giá mặc định cho plot |
| /town set shoptax | Đặt thuế cho chủ shop trong Town |
| /town set shopprice | Đặt giá bán shop plot |
| /town set embassyprice | Đặt giá cho plot ngoại giao |
| /town set embassytax | Đặt thuế cho chủ sở hữu plot ngoại giao |
Các lệnh Town toggle

| Lệnh | Chức năng / Mô tả |
| /town toggle open | Mở/đóng Town |
| /town toggle explosion | Bật/tắt nổ trong Town |
| /town toggle pvp | Cho phép hoặc tắt PvP |
| /resident toggle spy | Admin bật chế độ gián điệp (Spy) |
| /resident toggle map | Hiển thị bản đồ khi di chuyển trong plot |
| /resident toggle reset | Ngưng tất cả toggle trước đó |
| /resident toggle plotborder | Hiện đường ranh giới plot |
| /town toggle taxpercent | Thuế tính theo % |
| /town toggle public | Cho phép người chơi khác xuất hiện trong Town |
| /town toggle fire | Bật/tắt cháy trong Town |
| /town toggle mobs | Bật/tắt xuất hiện quái vật trong Town |
Bảng lệnh Plot trong Minecraft

| Lệnh | Chức năng / Mô tả |
| /plot | Hiển thị danh sách lệnh về Plot |
| /plot claim | Hiển thị đất mà chủ Town đang bán |
| /plot perm | Hiển thị đường biên giới của plot |
| /plot notforsale | Hủy quyền sở hữu đất đã mua trước đó |
| /plot forsale [price] | Đặt giá bán plot trong Town |
| /plot unclaim | Hủy quyền sở hữu đất mà thành viên đã mua từ chủ Town |
| /plot set perm [on/off] | Điều chỉnh quyền (bật/tắt) trong plot |
| /plot toggle fire | Cho phép/không cho phép lửa cháy trong plot |
| /plot toggle pvp | Cho phép/không cho phép PvP trong plot |
| /plot toggle explosion | Cho phép/không cho phép nổ trong plot |
| /plot toggle mob | Cho phép/không cho phép quái vật sinh ra trong plot |
| /plot set shop | Đặt plot thành shop |
| /plot set arena | Đặt plot thành đấu trường |
| /plot set embassy | Đặt plot thành đại sứ quán |
| /plot set name [tên] | Đổi tên plot (chỉ thị trưởng hoặc chủ sở hữu) |
| /plot toggle clear | Gỡ bỏ khóa ID plot (thị trưởng hoặc chủ sở hữu mới dùng được) |
Bảng lệnh Nation trong Minecraft

| Lệnh | Chức năng / Mô tả |
| /nation new [Country’s Name] | Tạo quốc gia mới |
| /nation new [Country’s Name] [Capital’s Name] | Tạo quốc gia mới và đặt Thủ đô |
| /nation | Hiển thị thông tin quốc gia bạn đang ở |
| /nation [Country’s Name] | Hiển thị thông tin của quốc gia khác |
| /nation list | Liệt kê danh sách các quốc gia |
| /nation online | Hiển thị người chơi đang online trong quốc gia |
| /nation add [Town’s Name] | Thêm Town vào quốc gia |
| /nation kick [Town’s Name] | Xóa Town khỏi quốc gia |
| /nation leave | Rời quốc gia (chỉ Thị trưởng Town mới dùng được) |
| /nation delete [Country’s Name] | Xóa quốc gia |
| /nation set name [Country’s Name] | Đặt tên quốc gia |
| /nation set king [username] | Nhượng ngôi Quốc vương |
| /nation set capital [Town’s Name] | Đặt thủ đô cho quốc gia |
| /nation set taxes [Price] | Quốc vương đặt mức thuế cho quốc gia |
| /nation deposit [Price] | Gửi tiền vào ngân khố quốc gia |
| /nation withdraw [Price] | Rút tiền từ ngân khố quốc gia |
| /nation rank | Hiển thị/thiết lập danh hiệu cá nhân |
| /nation rank add [username] [Title] | Ban danh hiệu cho người chơi |
| /nation rank remove [username] [Title] | Xóa danh hiệu của người chơi |
| /nation ally | Hiển thị danh sách đồng minh |
| /nation add [Country’s Name] | Thêm quốc gia khác làm đồng minh |
| /nation remove [Country’s Name] | Loại bỏ quốc gia khỏi danh sách đồng minh |
| /nation enemy add [Country’s Name] | Thêm quốc gia vào danh sách kẻ thù |
| /nation enemy remove [Country’s Name] | Xóa quốc gia khỏi danh sách kẻ thù |
Việc nắm vững tất cả các lệnh trong minecraft trên điện thoại bản mới nhất giúp tối ưu hóa môi trường chơi Sandbox. Bạn dễ dàng kiểm soát luật trò chơi mà không cần thực hiện những thao tác thủ công nhàm chán.
Hãy tận dụng tính năng tự động hoàn thành để tránh lỗi văn bản màu đỏ “Unknown command” khi nhập liệu. Game thủ nên chủ động tìm hiểu tùy chọn bật/tắt mục “Allow Cheats” để bắt đầu hành trình khám phá.

Geto Lego là tác giả và biên tập viên chính tại Minecraft PE Games (minecraftpe.games). Chia sẻ link tải game nhiều phiên bản (…1.17, 1.18, 1.19, 1.20, 1.21) đến cộng đồng Minecraft Việt Nam. Luôn update những phiên bản mới nhất kèm hướng dẫn tải và cài đặt game trên Android, IOS và máy tính PC.
Bài viết cùng chủ đề
Việc sử dụng lệnh minecraft xây nhà giúp người chơi rút ngắn công đoạn xác định từng ID khối vật liệu khi thiết kế
Người chơi nhập cú pháp /locate structure vào khung nhập mã lệnh nhằm trích xuất ma trận tọa độ hình khối từ thế giới ảo. Hệ
Người chơi muốn thay đổi trạng thái tương tác thế giới cần kích hoạt tùy chọn cho phép gian lận ngay tại giao diện
Khung nhập mã lệnh cho phép game thủ can thiệp vào hệ thống quản lý tiến trình cấp độ nhập vai Sandbox bằng
Người dùng nhập cú pháp /time add vào khung nhập mã lệnh nhằm dịch chuyển vị trí các thiên thể trên bầu trời ngay lập tức. Hệ
Lệnh tiêu diệt /kill giúp người chơi xử lý triệt để tình trạng tràn bộ đếm sinh vật thông qua Khung nhập
Hệ thống xử lý khí quyển game thực hiện Lệnh thời tiết (/weather) giúp người chơi chuyển đổi trạng thái bầu trời ngay
Người chơi bắt đầu bằng cách gõ dấu gạch chéo / để kích hoạt thanh công cụ quản trị hệ thống. Câu
Lệnh cấp vật phẩm (/give) giúp game thủ bỏ qua quy trình chế tạo phức tạp để nhận ngay tài nguyên vào túi đồ
Người chơi thực hiện Lệnh luật chơi (/gamerule) nhằm mục đích ngăn chặn tình trạng Vật phẩm rơi vãi khi gặp sự cố tử
